Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BHD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dinar Bahrain 0.01004204 BHD
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.01002382 Hiện tại .د.ب0.01004204 Cao nhất .د.ب0.01006489
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01004204 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000018 BHD
+0.18%
7 ngày qua
+0.000035 BHD
+0.34%
30 ngày qua
+0.000058 BHD
+0.58%
1 năm qua
+0.000327 BHD
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00968256
Hôm nay
0.01004204
Cao nhất
0.01017142
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01593626 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01593626 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01179461 – 0.01856932 BHD
Năm biến động -34.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01033225 BHD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00976021 – 0.01194657 BHD
Năm biến động -13.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01144956 BHD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01020032 – 0.01314521 BHD
Năm biến động +3.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01012716 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00944899 – 0.01091087 BHD
Năm biến động -7.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01001613 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00979851 – 0.01017142 BHD
Năm ổn định +1.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.