Tỷ giá Dinar Bahrain sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Colón El Salvador cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = SVC

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Colón El Salvador 23.17719349 SVC
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $23.17504425 Hiện tại $23.17719349 Cao nhất $23.30860292
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.17719349 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.019531 SVC
-0.08%
7 ngày qua
-0.001272 SVC
-0.01%
30 ngày qua
-0.019014 SVC
-0.08%
1 năm qua
-0.027742 SVC
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
23.05169002
Hôm nay
23.17719349
Cao nhất
23.37722249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 23.2151532 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.21000851 SVC
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
22.82822915 – 23.38243395 SVC
Năm ổn định +0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 23.20918557 SVC
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
22.99121476 – 23.48719169 SVC
Năm ổn định -0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 23.2151532 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.06195523 – 23.32367729 SVC
Năm ổn định -0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 23.21343397 SVC
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
22.97783473 – 23.37722249 SVC
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.18525721 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.05169002 – 23.32081199 SVC
Năm ổn định -0.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.