Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BHD
Cập nhật
1
SVC
=
0.04314586
BHD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = .د.ب0.04314586 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $23.17719349 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.04290261
Hiện tại
.د.ب0.04314586
Cao nhất
.د.ب0.04314986
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04314586 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000004 BHD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000011 BHD
-0.02%
30 ngày qua
+0.000035 BHD
+0.08%
1 năm qua
+0.000052 BHD
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.04277668 Hôm nay
0.04314586 Cao nhất
0.04338077
0.04277668 Hôm nay
0.04314586 Cao nhất
0.04338077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04313088 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04308505 BHD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.04276715
–
0.04380541
BHD
Năm ổn định
-0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04308651 BHD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0425764
–
0.04349487
BHD
Năm ổn định
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04307538 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04287489
–
0.04336146
BHD
Năm ổn định
+0.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04307862 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04277668
–
0.0435202
BHD
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04313088 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04288015
–
0.04338077
BHD
Năm ổn định
+0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.