Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = THB

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Bạt Thái Lan 89.4214553 THB
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿88.30960166 Hiện tại ฿89.4214553 Cao nhất ฿89.4214553
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.4214553 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.410368 THB
+0.46%
7 ngày qua
+0.228487 THB
+0.26%
30 ngày qua
+0.531387 THB
+0.60%
1 năm qua
+3.059432 THB
+3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
82.18697336
Hôm nay
89.4214553
Cao nhất
89.81498448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 93.56509287 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 92.92272936 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
85.16746538 – 101.59474572 THB
Năm biến động +4.15%
2023
Tỷ giá trung bình 92.27420264 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
86.5978087 – 98.41651581 THB
Năm biến động -0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 93.56509287 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.87575118 – 98.69874915 THB
Năm biến động +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 87.18261734 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
82.31161773 – 92.5655706 THB
Năm biến động -8.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.32665804 THB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
82.18697336 – 89.81498448 THB
BHD tăng giá +7.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.