Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = BHD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dinar Bahrain 0.01121237 BHD
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.01118139 Hiện tại .د.ب0.01121237 Cao nhất .د.ب0.0113238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01121237 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000022 BHD
-0.20%
7 ngày qua
+0.000001 BHD
+0.01%
30 ngày qua
-0.000016 BHD
-0.14%
1 năm qua
-0.000367 BHD
-3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.011134
Hôm nay
0.01121237
Cao nhất
0.01216738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.71%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0114778 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01078473 BHD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00984303 – 0.01174157 BHD
Năm biến động -3.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01084486 BHD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.0101609 – 0.01154764 BHD
Năm biến động +0.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01070169 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01013184 – 0.01164473 BHD
Năm biến động -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0114778 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01080315 – 0.01214895 BHD
Năm biến động +8.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0113253 BHD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.011134 – 0.01216738 BHD
THB giảm giá -6.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.