Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = TTD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Đô la Trinidad và Tobago 17.92014046 TTD
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$17.91776615 Hiện tại TT$17.92014046 Cao nhất TT$17.95869384
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.92014046 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.038214 TTD
-0.21%
7 ngày qua
-0.091231 TTD
-0.51%
30 ngày qua
-0.104224 TTD
-0.58%
1 năm qua
-0.043426 TTD
-0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.84031728
Hôm nay
17.92014046
Cao nhất
18.11139384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 18.00724623 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.00696526 TTD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
17.70226263 – 18.16206492 TTD
Năm ổn định +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 18.00508792 TTD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
17.83367728 – 18.2302591 TTD
Năm ổn định -0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 18.00724623 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.89256861 – 18.09067534 TTD
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 18.00438715 TTD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
17.79827233 – 18.11883564 TTD
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.98366667 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.84031728 – 18.09144356 TTD
Năm ổn định -0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.