Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = BHD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Dinar Bahrain 0.05568334 BHD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.05568334 Hiện tại .د.ب0.05568334 Cao nhất .د.ب0.05568439
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05568334 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 BHD
7 ngày qua
+0.000142 BHD
+0.26%
30 ngày qua
+0.000068 BHD
+0.12%
1 năm qua
+0.000015 BHD
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05521386
Hôm nay
0.05568334
Cao nhất
0.05605281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05560386 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0555344 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05505982 – 0.05648995 BHD
Năm ổn định -0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05554009 BHD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.05485386 – 0.05607368 BHD
Năm ổn định +0.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05553337 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0552771 – 0.05588912 BHD
Năm ổn định -0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05554221 BHD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.05519118 – 0.05618523 BHD
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05560386 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05527475 – 0.05605281 BHD
Năm ổn định +0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.