Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = TWD
Cập nhật
1
BHD
=
86.04305983
TWD
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = NT$86.04305983 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = .د.ب0.01162209 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$85.99816182
Hiện tại
NT$86.04305983
Cao nhất
NT$86.50803122
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
86.04305983 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.464971 TWD
-0.54%
7 ngày qua
-0.450041 TWD
-0.52%
30 ngày qua
+1.644057 TWD
+1.95%
1 năm qua
+3.992079 TWD
+4.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
81.31490643 Hôm nay
86.04305983 Cao nhất
86.62489268
81.31490643 Hôm nay
86.04305983 Cao nhất
86.62489268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 85.18656047 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.99153858 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.81422577
–
85.73580132
TWD
Năm biến động
+10.74%
2023
Tỷ giá trung bình
82.6580077 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
78.84649298
–
86.28943719
TWD
Năm ổn định
-0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
85.18656047 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.19695891
–
87.22758641
TWD
BHD tăng giá
+6.99%
2025
Tỷ giá trung bình
82.7030777 TWD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
76.74651175
–
89.00339145
TWD
Năm biến động
-4.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
85.10482291 TWD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
82.67935371
–
86.62489268
TWD
BHD tăng giá
+3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.