Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BHD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dinar Bahrain 0.01162209 BHD
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.01155962 Hiện tại .د.ب0.01162209 Cao nhất .د.ب0.01162816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01162209 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000062 BHD
+0.54%
7 ngày qua
+0.00006 BHD
+0.52%
30 ngày qua
-0.000226 BHD
-1.91%
1 năm qua
-0.000565 BHD
-4.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01154403
Hôm nay
0.01162209
Cao nhất
0.01229787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.012685 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.012685 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01166374 – 0.01373358 BHD
Năm biến động -9.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01210398 BHD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0115889 – 0.01268287 BHD
Năm ổn định +0.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0117415 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01146426 – 0.01231573 BHD
TWD giảm giá -6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01211265 BHD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01123553 – 0.01302991 BHD
Năm biến động +4.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01175174 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01154403 – 0.01209492 BHD
TWD giảm giá -3.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.