Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Uruguay cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = UYU
Cập nhật
1
BHD
=
106.49137494
UYU
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = $U106.49137494 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = .د.ب0.00939043 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$U106.49137494
Hiện tại
$U106.49137494
Cao nhất
$U106.87394196
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.49137494 UYU
2026-11-08
24 giờ qua
+0.027809 UYU
+0.03%
7 ngày qua
-0.111983 UYU
-0.11%
30 ngày qua
+0.13985 UYU
+0.13%
1 năm qua
+0.940229 UYU
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
99.30816547 Hôm nay
106.49137494 Cao nhất
108.14120985
99.30816547 Hôm nay
106.49137494 Cao nhất
108.14120985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+5.70%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 109.25491775 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
109.25491775 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
102.01336404
–
118.69016333
UYU
Năm biến động
-10.50%
2023
Tỷ giá trung bình
103.0284753 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
99.26831668
–
106.1734768
UYU
Năm ổn định
-2.42%
2024
Tỷ giá trung bình
106.64303067 UYU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
99.21286519
–
118.66215159
UYU
Năm biến động
+11.93%
2025
Tỷ giá trung bình
109.12500381 UYU
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
103.44065252
–
116.97262262
UYU
Năm biến động
-10.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
106.30593832 UYU
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
99.30816547
–
108.14120985
UYU
Năm ổn định
+2.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.