Tỷ giá Peso Uruguay sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = BHD
Cập nhật
1
UYU
=
0.00939043
BHD
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = .د.ب0.00939043 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $U106.49137494 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.00935682
Hiện tại
.د.ب0.00939043
Cao nhất
.د.ب0.00939043
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00939043 BHD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000023 BHD
+0.25%
7 ngày qua
+0.00001 BHD
+0.11%
30 ngày qua
-0.000012 BHD
-0.13%
1 năm qua
-0.000084 BHD
-0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00924717 Hôm nay
0.00939043 Cao nhất
0.01006967
0.00924717 Hôm nay
0.00939043 Cao nhất
0.01006967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-5.39%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0097093 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00916523 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0084253
–
0.00980264
BHD
Năm biến động
+11.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0097093 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00941855
–
0.01007371
BHD
Năm ổn định
+2.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00939375 BHD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00842729
–
0.01007934
BHD
Năm biến động
-10.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00917524 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00854901
–
0.00966738
BHD
Năm biến động
+11.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00940767 BHD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00924717
–
0.01006967
BHD
Năm ổn định
-2.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.