Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = XCD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Đô la Đông Caribê 7.13759389 XCD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $7.13759389 Hiện tại $7.13759389 Cao nhất $7.16683771
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.13759389 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.029244 XCD
-0.41%
7 ngày qua
-0.028807 XCD
-0.40%
30 ngày qua
-0.030213 XCD
-0.42%
1 năm qua
-0.061297 XCD
-0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.12038698
Hôm nay
7.13759389
Cao nhất
7.23115453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.17184649 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.16850553 XCD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
7.12645163 – 7.21316682 XCD
Năm ổn định +0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 7.17184649 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.13791437 – 7.26554435 XCD
Năm ổn định -0.23%
2024
Tỷ giá trung bình 7.17155249 XCD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
7.12848175 – 7.21987278 XCD
Năm ổn định +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 7.17075643 XCD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
7.05689278 – 7.24550063 XCD
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.16222836 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.12038698 – 7.22421517 XCD
Năm ổn định -0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.