Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = BHD
Cập nhật
1
XCD
=
0.13953155
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XCD = .د.ب0.13953155 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $7.16683771 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.13953155
Hiện tại
.د.ب0.13953155
Cao nhất
.د.ب0.13953155
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13953155 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
-0.000009 BHD
-0.01%
30 ngày qua
+0.000082 BHD
+0.06%
1 năm qua
+0.000621 BHD
+0.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.1382905 Hôm nay
0.13953155 Cao nhất
0.1404418
0.1382905 Hôm nay
0.13953155 Cao nhất
0.1404418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13961957 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13949919 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.13863536
–
0.14032229
BHD
Năm ổn định
-0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13943448 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13763594
–
0.14009695
BHD
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13943996 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1385066
–
0.14028233
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13945571 BHD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.13801669
–
0.14170543
BHD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13961957 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13842334
–
0.1404418
BHD
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.