Tỷ giá Franc Burundi sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Real Braxin cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = BRL

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Real Braxin 0.00181352 BRL
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$0.00181146 Hiện tại R$0.00181352 Cao nhất R$0.00183801
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00181352 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000014 BRL
-0.77%
7 ngày qua
+0.000037 BRL
+2.06%
30 ngày qua
+0.000155 BRL
+9.35%
1 năm qua
-0.000004 BRL
-0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00164884
Hôm nay
0.00181352
Cao nhất
0.00189302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.77%
Tháng 12
-4.81%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-3.80%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
+2.96%
Tháng 6
-3.48%
Tháng 7
+2.11%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+5.00%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00252888 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00252888 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00223913 – 0.00285482 BRL
Năm biến động -7.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00201122 BRL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00166791 – 0.00264905 BRL
Năm biến động -33.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.001869 BRL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00169922 – 0.00227804 BRL
Năm biến động +23.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00189165 BRL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0017767 – 0.00212716 BRL
Năm biến động -12.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00172153 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00164884 – 0.00186313 BRL
Năm biến động -2.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.