Tỷ giá Real Braxin sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Franc Burundi cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BIF

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Franc Burundi 548.74179099 BIF
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FBu544.06555728 Hiện tại FBu548.74179099 Cao nhất FBu552.04034846
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
548.74179099 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
+2.651795 BIF
+0.49%
7 ngày qua
-9.389436 BIF
-1.68%
30 ngày qua
-53.58656 BIF
-8.90%
1 năm qua
-1.5941 BIF
-0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
528.25553787
Hôm nay
548.74179099
Cao nhất
606.48664296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.69%
Tháng 12
+5.05%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+3.95%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-2.87%
Tháng 6
+3.61%
Tháng 7
-2.06%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-4.76%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 581.29251964 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 396.25603132 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
350.28535573 – 446.60123551 BIF
Năm biến động +8.46%
2023
Tỷ giá trung bình 512.21761209 BIF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
377.49354687 – 599.5529194 BIF
Năm biến động +50.31%
2024
Tỷ giá trung bình 536.92244094 BIF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
438.97333343 – 588.50615752 BIF
Năm biến động -18.74%
2025
Tỷ giá trung bình 529.45705776 BIF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
470.10962567 – 562.84144136 BIF
Năm biến động +14.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 581.29251964 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
536.73160519 – 606.48664296 BIF
Năm biến động +2.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.