Tỷ giá Franc Burundi sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = CNY

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Nhân dân tệ 0.00223233 CNY
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.00221718 Hiện tại ¥0.00223233 Cao nhất ¥0.00223594
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00223233 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000009 CNY
+0.41%
7 ngày qua
+0.000013 CNY
+0.56%
30 ngày qua
+0.000002 CNY
+0.08%
1 năm qua
-0.000181 CNY
-7.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0022094
Hôm nay
0.00223233
Cao nhất
0.00242102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.25%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00329485 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00329485 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00309454 – 0.00354438 CNY
Năm biến động +5.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0028295 CNY
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00247524 – 0.00337699 CNY
Năm biến động -25.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00248851 CNY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00240217 – 0.0025378 CNY
Năm ổn định -0.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00243053 CNY
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.0023629 – 0.00251279 CNY
BIF giảm giá -4.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00224378 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0022094 – 0.00241115 CNY
BIF giảm giá -5.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.