Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Burundi cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BIF
Cập nhật
1
CNY
=
448.07251777
BIF
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = FBu448.07251777 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ¥0.00223178 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu447.23888122
Hiện tại
FBu448.07251777
Cao nhất
FBu451.0241695
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
448.07251777 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
-1.236025 BIF
-0.28%
7 ngày qua
-2.040806 BIF
-0.45%
30 ngày qua
-0.258385 BIF
-0.06%
1 năm qua
+33.625535 BIF
+8.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
413.04950129 Hôm nay
448.07251777 Cao nhất
452.61157129
413.04950129 Hôm nay
448.07251777 Cao nhất
452.61157129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 445.77917968 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
303.91749357 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
282.13690016
–
323.15019101
BIF
Năm biến động
-5.17%
2023
Tỷ giá trung bình
359.30485717 BIF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
296.12166143
–
404.00086477
BIF
Năm biến động
+34.45%
2024
Tỷ giá trung bình
401.9088181 BIF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
394.04193481
–
416.29032843
BIF
Năm ổn định
+0.43%
2025
Tỷ giá trung bình
411.50257805 BIF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
397.96459816
–
423.20867828
BIF
CNY tăng giá
+4.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
445.77917968 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
414.74060598
–
452.61157129
BIF
CNY tăng giá
+5.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.