Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Cuba cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = CUP
Cập nhật
1
BIF
=
0.00856858
CUP
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ₱0.00856858 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = FBu116.70540268 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱0.0085561
Hiện tại
₱0.00856858
Cao nhất
₱0.00859114
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00856858 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000023 CUP
-0.26%
7 ngày qua
-0.000041 CUP
-0.48%
30 ngày qua
-0.000022 CUP
-0.26%
1 năm qua
-0.000176 CUP
-2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00853477 Hôm nay
0.00856858 Cao nhất
0.00898366
0.00853477 Hôm nay
0.00856858 Cao nhất
0.00898366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01261079 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01261079 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01238931
–
0.01301363
CUP
BIF giảm giá
-2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01033771 CUP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00900183
–
0.01255756
CUP
Năm biến động
-27.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00892809 CUP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00869313
–
0.00906248
CUP
BIF giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00870777 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00856436
–
0.0088412
CUP
Năm ổn định
-0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00860201 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00853477
–
0.00898366
CUP
Năm ổn định
-1.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.