Tỷ giá Franc Burundi sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Kuna Croatia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = HRK
Cập nhật
1
BIF
=
0.00225352
HRK
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = kn0.00225352 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = FBu443.74995973 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn0.00222955
Hiện tại
kn0.00225352
Cao nhất
kn0.00225402
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00225352 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000014 HRK
+0.65%
7 ngày qua
+0.00001 HRK
+0.43%
30 ngày qua
+0.000022 HRK
+0.98%
1 năm qua
+0.000041 HRK
+1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00211206 Hôm nay
0.00225352 Cao nhất
0.00226283
0.00211206 Hôm nay
0.00225352 Cao nhất
0.00226283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-2.11%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.003508 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.003508 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00326131
–
0.00381724
HRK
Năm biến động
+3.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00279739 HRK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00236713
–
0.00346154
HRK
Năm biến động
-29.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00241497 HRK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00232356
–
0.00249848
HRK
BIF tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00225842 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0021383
–
0.0025025
HRK
Năm biến động
-11.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00222655 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00211206
–
0.00226283
HRK
BIF tăng giá
+4.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.