Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Burundi cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = BIF

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Franc Burundi 442.85950535 BIF
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu442.64315319 Hiện tại FBu442.85950535 Cao nhất FBu448.52123592
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
442.85950535 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
-3.000625 BIF
-0.67%
7 ngày qua
-2.966688 BIF
-0.67%
30 ngày qua
-3.582957 BIF
-0.80%
1 năm qua
-9.054637 BIF
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
441.92489233
Hôm nay
442.85950535
Cao nhất
473.47131173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+2.15%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 449.17314104 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 285.48274281 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
261.96925182 – 306.62529659 BIF
Năm biến động -3.40%
2023
Tỷ giá trung bình 365.89068361 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
288.88866183 – 422.45209974 BIF
Năm biến động +42.50%
2024
Tỷ giá trung bình 414.17401006 BIF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
400.24398984 – 430.37496971 BIF
HRK giảm giá -2.94%
2025
Tỷ giá trung bình 443.71674835 BIF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
399.60004476 – 467.66183304 BIF
Năm biến động +13.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 449.17314104 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
441.92489233 – 473.47131173 BIF
HRK giảm giá -4.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.