Tỷ giá Franc Burundi sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Riel Campuchia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = KHR

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Riel Campuchia 1.36154216 KHR
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛1.35152093 Hiện tại ៛1.36154216 Cao nhất ៛1.36154216
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36154216 KHR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004875 KHR
+0.36%
7 ngày qua
+0.004215 KHR
+0.31%
30 ngày qua
+0.010834 KHR
+0.80%
1 năm qua
-0.005141 KHR
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.34068873
Hôm nay
1.36154216
Cao nhất
1.40044177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.00228424 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.00228424 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.96929099 – 2.05383178 KHR
Năm ổn định -1.68%
2023
Tỷ giá trung bình 1.64826495 KHR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.43413963 – 2.00299014 KHR
Năm biến động -27.96%
2024
Tỷ giá trung bình 1.4116971 KHR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.35645922 – 1.43795877 KHR
BIF giảm giá -5.11%
2025
Tỷ giá trung bình 1.35672214 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.3419337 – 1.38312468 KHR
Năm ổn định -0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.35541326 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.34068873 – 1.40044177 KHR
Năm ổn định +0.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.