Tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Burundi cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = BIF
Cập nhật
1
KHR
=
0.7343831
BIF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = FBu0.7343831 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ៛1.36168712 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu0.7343831
Hiện tại
FBu0.7343831
Cao nhất
FBu0.73990715
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7343831 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000466 BIF
-0.06%
7 ngày qua
-0.002359 BIF
-0.32%
30 ngày qua
-0.007598 BIF
-1.02%
1 năm qua
+0.002685 BIF
+0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.71406039 Hôm nay
0.7343831 Cao nhất
0.74588529
0.71406039 Hôm nay
0.7343831 Cao nhất
0.74588529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.73778053 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49946664 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48689479
–
0.50779697
BIF
Năm ổn định
+1.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.61985066 BIF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.49925358
–
0.69728217
BIF
Năm biến động
+38.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70851191 BIF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.69543023
–
0.73721346
BIF
KHR tăng giá
+5.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73709972 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.72300062
–
0.7451933
BIF
Năm ổn định
+0.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73778053 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.71406039
–
0.74588529
BIF
Năm ổn định
-0.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.