Tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Nepal cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = NPR

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Rupee Nepal 0.05053251 NPR
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨0.05048684 Hiện tại ₨0.05053251 Cao nhất ₨0.05056863
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05053251 NPR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000046 NPR
+0.09%
7 ngày qua
-0.000167 NPR
-0.33%
30 ngày qua
-0.000847 NPR
-1.65%
1 năm qua
+0.002442 NPR
+5.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04773595
Hôm nay
0.05053251
Cao nhất
0.05200944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
+2.58%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.54%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06155174 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06155174 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05902466 – 0.06455985 NPR
BIF tăng giá +7.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0529881 NPR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.04608015 – 0.06417357 NPR
Năm biến động -26.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04640363 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04551919 – 0.04713936 NPR
Năm ổn định -0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04711884 NPR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.04564326 – 0.04903587 NPR
BIF tăng giá +5.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05083945 NPR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.04857283 – 0.05200944 NPR
BIF tăng giá +3.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.