Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Burundi cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = BIF

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Franc Burundi 19.74284467 BIF
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu19.74284467 Hiện tại FBu19.74284467 Cao nhất FBu19.79867343
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.74284467 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.064297 BIF
-0.32%
7 ngày qua
+0.065818 BIF
+0.33%
30 ngày qua
+0.280668 BIF
+1.44%
1 năm qua
-1.038619 BIF
-5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.22727804
Hôm nay
19.74284467
Cao nhất
20.94857329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 21.55048131 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.25731119 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.48950327 – 16.94207213 BIF
NPR giảm giá -7.31%
2023
Tỷ giá trung bình 19.28457435 BIF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
15.58273977 – 21.70131909 BIF
Năm biến động +36.71%
2024
Tỷ giá trung bình 21.55048131 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.21369492 – 21.96875484 BIF
Năm ổn định +0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 21.22957616 BIF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
20.39323611 – 21.90903856 BIF
NPR giảm giá -4.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.67311849 BIF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
19.22727804 – 20.58764121 BIF
NPR giảm giá -3.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.