Tỷ giá Franc Burundi sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = PLN
Cập nhật
1
BIF
=
0.00130753
PLN
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = zł0.00130753 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = FBu764.80189003 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
zł0.00130203
Hiện tại
zł0.00130753
Cao nhất
zł0.00131506
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00130753 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000007 PLN
-0.51%
7 ngày qua
-0.000012 PLN
-0.94%
30 ngày qua
+0.000006 PLN
+0.46%
1 năm qua
+0.000052 PLN
+4.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00117674 Hôm nay
0.00130753 Cao nhất
0.00132166
0.00117674 Hôm nay
0.00130753 Cao nhất
0.00132166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+3.14%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+3.61%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+2.78%
Tháng 9
+2.50%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00218231 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00218231 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00196187
–
0.00243356
PLN
Năm biến động
+5.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00169132 PLN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00136464
–
0.00216868
PLN
Năm biến động
-34.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00138046 PLN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00131194
–
0.00161291
PLN
Năm biến động
-13.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0012707 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00120607
–
0.00141479
PLN
Năm biến động
-13.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00128748 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00117674
–
0.00132166
PLN
Năm biến động
+7.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.