Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BIF

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Franc Burundi 762.99752452 BIF
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FBu760.42177047 Hiện tại FBu762.99752452 Cao nhất FBu768.03317042
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
762.99752452 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
+2.70463 BIF
+0.36%
7 ngày qua
+6.277538 BIF
+0.83%
30 ngày qua
-7.68073 BIF
-1.00%
1 năm qua
-33.757462 BIF
-4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
756.6235449
Hôm nay
762.99752452
Cao nhất
849.8025421
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-3.04%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-3.48%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 788.40473983 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 459.55777817 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
410.92046183 – 509.71858155 BIF
Năm biến động -5.22%
2023
Tỷ giá trung bình 609.89832584 BIF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
461.1105526 – 732.7943173 BIF
Năm biến động +53.72%
2024
Tỷ giá trung bình 724.68704525 BIF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
619.99848894 – 762.23009124 BIF
Năm biến động +15.40%
2025
Tỷ giá trung bình 788.40473983 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
706.8186371 – 829.14024453 BIF
Năm biến động +14.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 777.14966627 BIF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
756.6235449 – 849.8025421 BIF
Năm biến động -7.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.