Tỷ giá Franc Burundi sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = PYG

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Guarani Paraguay 1.96925543 PYG
+0.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs1.95223443 Hiện tại Gs1.96925543 Cao nhất Gs1.96971153
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96925543 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.017064 PYG
+0.87%
7 ngày qua
+0.046472 PYG
+2.42%
30 ngày qua
+0.030037 PYG
+1.55%
1 năm qua
-0.440445 PYG
-18.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.89938066
Hôm nay
1.96925543
Cao nhất
2.40970003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.33%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
-3.98%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-4.37%
Tháng 4
-3.18%
Tháng 5
+1.09%
Tháng 6
-3.01%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.41816095 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.41816095 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.31362004 – 3.58309072 PYG
BIF tăng giá +3.54%
2023
Tỷ giá trung bình 2.92370359 PYG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.54529691 – 3.59523315 PYG
Năm biến động -28.17%
2024
Tỷ giá trung bình 2.6202109 PYG
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.53336676 – 2.75587967 PYG
BIF tăng giá +3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 2.55869364 PYG
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.21907 – 2.74086489 PYG
Năm biến động -15.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.97219872 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.89938066 – 2.31324187 PYG
Năm biến động -11.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.