Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Burundi cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = BIF
Cập nhật
1
PYG
=
0.50780614
BIF
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = FBu0.50780614 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = Gs1.96925543 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu0.50768855
Hiện tại
FBu0.50780614
Cao nhất
FBu0.51223356
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50780614 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004427 BIF
-0.86%
7 ngày qua
-0.011704 BIF
-2.25%
30 ngày qua
-0.007866 BIF
-1.53%
1 năm qua
+0.091622 BIF
+22.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.41581727 Hôm nay
0.50780614 Cao nhất
0.52648741
0.41581727 Hôm nay
0.50780614 Cao nhất
0.52648741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.75%
Tháng 12
-2.53%
Tháng 1
+4.14%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+4.57%
Tháng 4
+3.28%
Tháng 5
-1.08%
Tháng 6
+3.10%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.50801427 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29266225 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27908866
–
0.30178475
BIF
PYG giảm giá
-3.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34951743 BIF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.27814608
–
0.39288147
BIF
Năm biến động
+39.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38180478 BIF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.36286055
–
0.39473163
BIF
PYG giảm giá
-3.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39224615 BIF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.36484834
–
0.45063923
BIF
Năm biến động
+18.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50801427 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43229375
–
0.52648741
BIF
Năm biến động
+12.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.