Tỷ giá Franc Burundi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Leu Romania cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = RON
Cập nhật
1
BIF
=
0.00158814
RON
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = lei0.00158814 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = FBu629.66568771 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.00158804
Hiện tại
lei0.00158814
Cao nhất
lei0.00159552
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00158814 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000007 RON
-0.46%
7 ngày qua
-0.000006 RON
-0.39%
30 ngày qua
+0.000008 RON
+0.49%
1 năm qua
+0.000083 RON
+5.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00142824 Hôm nay
0.00158814 Cao nhất
0.00160545
0.00142824 Hôm nay
0.00158814 Cao nhất
0.00160545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
+2.71%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00229549 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00229549 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00214335
–
0.00250564
RON
Năm biến động
+3.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00183564 RON
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00155055
–
0.00226515
RON
Năm biến động
-29.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00159438 RON
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00153423
–
0.00164995
RON
BIF tăng giá
+3.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00151058 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00143682
–
0.00165255
RON
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00156407 RON
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00142824
–
0.00160545
RON
Năm biến động
+8.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.