Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Serbia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = RSD
Cập nhật
1
BIF
=
0.03503967
RSD
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = Дин.0.03503967 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = FBu28.53908428 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.0.03491841
Hiện tại
Дин.0.03503967
Cao nhất
Дин.0.03503967
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03503967 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000229 RSD
+0.66%
7 ngày qua
-0.000129 RSD
-0.37%
30 ngày qua
+0.00038 RSD
+1.10%
1 năm qua
+0.000438 RSD
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.03290223 Hôm nay
0.03503967 Cao nhất
0.03528393
0.03290223 Hôm nay
0.03503967 Cao nhất
0.03528393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-2.07%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05468148 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05468148 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05093098
–
0.05942299
RSD
Năm biến động
+2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.043526 RSD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.036797
–
0.05390067
RSD
Năm biến động
-29.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03752262 RSD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.03610424
–
0.03880449
RSD
BIF tăng giá
+2.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03512418 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03325097
–
0.03889988
RSD
Năm biến động
-11.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03468991 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03290223
–
0.03528393
RSD
BIF tăng giá
+3.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.