Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Burundi cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = BIF
Cập nhật
1
RSD
=
28.59122546
BIF
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = FBu28.59122546 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = Дин.0.03497577 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu28.53661119
Hiện tại
FBu28.59122546
Cao nhất
FBu28.61860318
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.59122546 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.027235 BIF
-0.10%
7 ngày qua
+0.155024 BIF
+0.55%
30 ngày qua
-0.260502 BIF
-0.90%
1 năm qua
-0.30899 BIF
-1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
28.34151034 Hôm nay
28.59122546 Cao nhất
30.39307371
28.34151034 Hôm nay
28.59122546 Cao nhất
30.39307371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.36%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.83032651 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.31466694 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.82850486
–
19.63441575
BIF
Năm biến động
-2.78%
2023
Tỷ giá trung bình
23.51638039 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
18.55264456
–
27.17612771
BIF
Năm biến động
+42.48%
2024
Tỷ giá trung bình
26.65653525 BIF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
25.77021337
–
27.69757445
BIF
RSD giảm giá
-2.85%
2025
Tỷ giá trung bình
28.5292516 BIF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
25.70702244
–
30.07431228
BIF
Năm biến động
+13.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.83032651 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.34151034
–
30.39307371
BIF
RSD giảm giá
-3.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.