Tỷ giá Franc Burundi sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = SEK
Cập nhật
1
BIF
=
0.00327348
SEK
+0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = kr0.00327348 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = FBu305.48497846 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00323387
Hiện tại
kr0.00327348
Cao nhất
kr0.00327979
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00327348 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000031 SEK
+0.94%
7 ngày qua
-0.000026 SEK
-0.80%
30 ngày qua
-0.000057 SEK
-1.72%
1 năm qua
+0.000028 SEK
+0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.0029608 Hôm nay
0.00327348 Cao nhất
0.00336671
0.0029608 Hôm nay
0.00327348 Cao nhất
0.00336671
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.56%
Tháng 12
-3.24%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
+4.28%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+4.44%
Tháng 6
-2.87%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+3.82%
Tháng 9
-1.81%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00495362 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00495362 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00446363
–
0.00552668
SEK
Năm biến động
+11.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00425105 SEK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00349132
–
0.00518882
SEK
Năm biến động
-29.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00366604 SEK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00348056
–
0.00384207
SEK
BIF tăng giá
+6.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00331824 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00309425
–
0.00381478
SEK
Năm biến động
-16.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00327729 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0029608
–
0.00336671
SEK
Năm biến động
+5.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.