Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Burundi cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BIF

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Franc Burundi 305.35716905 BIF
-1.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu304.89723622 Hiện tại FBu305.35716905 Cao nhất FBu309.22711098
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
305.35716905 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
-3.141528 BIF
-1.02%
7 ngày qua
+2.352376 BIF
+0.78%
30 ngày qua
+5.114511 BIF
+1.70%
1 năm qua
-2.770935 BIF
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
297.02571953
Hôm nay
305.35716905
Cao nhất
337.74617018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.63%
Tháng 12
+3.35%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
-4.10%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-4.25%
Tháng 6
+2.96%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-3.68%
Tháng 9
+1.84%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 305.31633941 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 202.45339978 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
180.9405194 – 224.03306758 BIF
Năm biến động -10.67%
2023
Tỷ giá trung bình 239.80185879 BIF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
192.72216112 – 286.42459942 BIF
Năm biến động +42.62%
2024
Tỷ giá trung bình 272.90098431 BIF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
260.27667366 – 287.30987874 BIF
SEK giảm giá -5.74%
2025
Tỷ giá trung bình 302.31629752 BIF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
262.13799587 – 323.17970477 BIF
Năm biến động +19.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 305.31633941 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
297.02571953 – 337.74617018 BIF
Năm biến động -5.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.