Tỷ giá Franc Burundi sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Colón El Salvador cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = SVC

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Colón El Salvador 0.00292789 SVC
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00290644 Hiện tại $0.00292789 Cao nhất $0.00292838
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00292789 SVC
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000008 SVC
+0.29%
7 ngày qua
+0.000012 SVC
+0.41%
30 ngày qua
+0.000015 SVC
+0.51%
1 năm qua
-0.000043 SVC
-1.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00289953
Hôm nay
0.00292789
Cao nhất
0.0030528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00428532 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00428532 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00422299 – 0.00442324 SVC
BIF giảm giá -2.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00351108 SVC
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00306646 – 0.0042476 SVC
Năm biến động -27.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00303328 SVC
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00295872 – 0.00307558 SVC
BIF giảm giá -3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00295836 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00292076 – 0.0030057 SVC
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00292221 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00289953 – 0.0030528 SVC
Năm ổn định -1.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.