Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Burundi cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BIF

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Franc Burundi 341.97066534 BIF
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu341.54293214 Hiện tại FBu341.97066534 Cao nhất FBu344.06393691
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
341.97066534 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.485305 BIF
+0.14%
7 ngày qua
-0.984068 BIF
-0.29%
30 ngày qua
-1.532887 BIF
-0.45%
1 năm qua
+5.387966 BIF
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
327.56760165
Hôm nay
341.97066534
Cao nhất
344.88365128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 342.21145637 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 233.38268182 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
226.07886865 – 236.7989659 BIF
SVC tăng giá +2.93%
2023
Tỷ giá trung bình 291.37893381 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
235.42686569 – 326.10934691 BIF
Năm biến động +37.73%
2024
Tỷ giá trung bình 329.70662706 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
325.14234722 – 337.9843912 BIF
SVC tăng giá +3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 338.03503631 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
332.70090651 – 342.37612185 BIF
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 342.21145637 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
327.56760165 – 344.88365128 BIF
Năm ổn định +1.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.