Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = TND
Cập nhật
1
BIF
=
0.00099712
TND
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = د.ت0.00099712 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = FBu1,002.89 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ت0.00098985
Hiện tại
د.ت0.00099712
Cao nhất
د.ت0.00099748
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00099712 TND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000007 TND
+0.72%
7 ngày qua
-0.000002 TND
-0.15%
30 ngày qua
+0.000005 TND
+0.51%
1 năm qua
-0.000006 TND
-0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.00095793 Hôm nay
0.00099712 Cao nhất
0.00102078
0.00095793 Hôm nay
0.00099712 Cao nhất
0.00102078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00150897 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00150897 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00141989
–
0.00161284
TND
Năm biến động
+5.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0012452 TND
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00106673
–
0.00152593
TND
Năm biến động
-28.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00107878 TND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00104139
–
0.00110478
TND
Năm ổn định
+0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00101312 TND
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00096143
–
0.00110153
TND
Năm biến động
-8.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00099211 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00095793
–
0.00102078
TND
Năm ổn định
+1.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.