Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Burundi cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BIF

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Franc Burundi 1,005.52 BIF
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu1,003.5 Hiện tại FBu1,005.52 Cao nhất FBu1,005.91
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,005.52 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+1.993721 BIF
+0.20%
7 ngày qua
+1.730189 BIF
+0.17%
30 ngày qua
-6.93915 BIF
-0.69%
1 năm qua
-7.713017 BIF
-0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
979.64665817
Hôm nay
1,005.52
Cao nhất
1,043.92
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,008.23 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 663.42584307 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
620.02282831 – 704.27947598 BIF
Năm biến động -5.26%
2023
Tỷ giá trung bình 820.91747631 BIF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
655.33942122 – 937.44842383 BIF
Năm biến động +39.97%
2024
Tỷ giá trung bình 927.13574915 BIF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
905.16090136 – 960.25760634 BIF
Năm ổn định -0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 988.37757031 BIF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
907.83123151 – 1,040.12 BIF
Năm biến động +9.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,008.23 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
979.64665817 – 1,043.92 BIF
Năm ổn định -0.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.