Tỷ giá Franc Burundi sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = TOP
Cập nhật
1
BIF
=
0.00080152
TOP
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = T$0.00080152 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = FBu1,247.63 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T$0.00080004
Hiện tại
T$0.00080152
Cao nhất
T$0.00080332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00080152 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 TOP
-0.22%
7 ngày qua
-0.000004 TOP
-0.44%
30 ngày qua
+0.000002 TOP
+0.21%
1 năm qua
-0.000016 TOP
-1.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00079805 Hôm nay
0.00080152 Cao nhất
0.00084002
0.00079805 Hôm nay
0.00080152 Cao nhất
0.00084002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00114132 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00114132 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00109323
–
0.0011947
TOP
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.0009475 TOP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00081562
–
0.00115094
TOP
Năm biến động
-27.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0008213 TOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00079942
–
0.00084141
TOP
Năm ổn định
-0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00081497 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00080573
–
0.0008357
TOP
Năm ổn định
+0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00080432 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00079805
–
0.00084002
TOP
Năm ổn định
-1.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.