Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = TWD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Đô la Đài Loan mới 0.01090459 TWD
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$0.01082069 Hiện tại NT$0.01090459 Cao nhất NT$0.01090459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01090459 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000021 TWD
+0.20%
7 ngày qua
+0.000026 TWD
+0.24%
30 ngày qua
+0.000334 TWD
+3.16%
1 năm qua
+0.0004 TWD
+3.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01039146
Hôm nay
0.01090459
Cao nhất
0.01110022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0145786 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0145786 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0137182 – 0.01573264 TWD
Năm biến động +7.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0124722 TWD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.01073814 – 0.01493887 TWD
Năm biến động -27.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01112962 TWD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01074149 – 0.01140687 TWD
BIF tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01054014 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00971282 – 0.01127622 TWD
Năm biến động -4.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01073001 TWD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01051747 – 0.01110022 TWD
BIF tăng giá +3.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.