Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Burundi cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BIF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Burundi 91.52983828 BIF
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu91.47828551 Hiện tại FBu91.52983828 Cao nhất FBu92.41557361
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.52983828 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.712102 BIF
-0.77%
7 ngày qua
-0.482832 BIF
-0.52%
30 ngày qua
-3.070338 BIF
-3.25%
1 năm qua
-3.841023 BIF
-4.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
90.08834361
Hôm nay
91.52983828
Cao nhất
96.23290368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 95.05024824 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 68.68425123 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.56211319 – 72.89587341 BIF
Năm biến động -6.97%
2023
Tỷ giá trung bình 81.65869283 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
66.93947863 – 93.12598199 BIF
Năm biến động +37.76%
2024
Tỷ giá trung bình 89.86486374 BIF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
87.66649883 – 93.09696509 BIF
TWD giảm giá -3.01%
2025
Tỷ giá trung bình 95.05024824 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.68217526 – 102.95670505 BIF
Năm biến động +4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93.20321459 BIF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
90.08834361 – 95.07987324 BIF
TWD giảm giá -3.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.