Tỷ giá Franc Burundi sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = UZS

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Som Uzbekistan 3.98812622 UZS
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв3.96383285 Hiện tại лв3.98812622 Cao nhất лв3.98812622
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.98812622 UZS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.004902 UZS
-0.12%
7 ngày qua
-0.008615 UZS
-0.22%
30 ngày qua
+0.060948 UZS
+1.55%
1 năm qua
-0.106987 UZS
-2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.9086838
Hôm nay
3.98812622
Cao nhất
4.2567954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.41187787 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.41187787 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.24807374 – 5.7082505 UZS
Năm ổn định +0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 4.69435794 UZS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.03761201 – 5.52048193 UZS
Năm biến động -20.38%
2024
Tỷ giá trung bình 4.3854699 UZS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.30664035 – 4.44732297 UZS
Năm ổn định +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 4.25461229 UZS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
4.00161586 – 4.45344825 UZS
BIF giảm giá -7.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.98935232 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.9086838 – 4.2567954 UZS
Năm ổn định -1.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.