Tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Burundi cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = BIF
Cập nhật
1
UZS
=
0.25074432
BIF
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = FBu0.25074432 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = лв3.98812622 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu0.25074432
Hiện tại
FBu0.25074432
Cao nhất
FBu0.25228107
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25074432 BIF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000013 BIF
-0.01%
7 ngày qua
+0.00054 BIF
+0.22%
30 ngày qua
-0.003126 BIF
-1.23%
1 năm qua
+0.006551 BIF
+2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.2349185 Hôm nay
0.25074432 Cao nhất
0.2558406
0.2349185 Hôm nay
0.25074432 Cao nhất
0.2558406
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
-2.34%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+2.43%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.25070702 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18482764 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17518502
–
0.1905461
BIF
Năm ổn định
-0.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21656638 BIF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.18114361
–
0.24767115
BIF
Năm biến động
+25.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22803605 BIF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.22485437
–
0.23219956
BIF
Năm ổn định
-0.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.235262 BIF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.2245451
–
0.24989905
BIF
UZS tăng giá
+7.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25070702 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2349185
–
0.2558406
BIF
Năm ổn định
+1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.