Tỷ giá Franc Burundi sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = VND
Cập nhật
1
BIF
=
8.60745465
VND
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = ₫8.60745465 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = FBu0.11617836 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₫8.56395907
Hiện tại
₫8.60745465
Cao nhất
₫8.60745465
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.60745465 VND
2026-11-04
24 giờ qua
+0.040854 VND
+0.48%
7 ngày qua
-0.012475 VND
-0.14%
30 ngày qua
-0.016417 VND
-0.19%
1 năm qua
-0.315771 VND
-3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
8.56380407 Hôm nay
8.60745465 Cao nhất
9.16774929
8.56380407 Hôm nay
8.60745465 Cao nhất
9.16774929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.46189385 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.46189385 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.11110407
–
12.15992111
VND
Năm ổn định
+0.88%
2023
Tỷ giá trung bình
9.55443286 VND
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
8.28305702
–
11.56011072
VND
Năm biến động
-25.58%
2024
Tỷ giá trung bình
8.68723607 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.42084831
–
8.90348417
VND
Năm ổn định
+1.42%
2025
Tỷ giá trung bình
8.7941534 VND
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
8.34202414
–
9.00801108
VND
BIF tăng giá
+3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.67325335 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.56380407
–
9.16774929
VND
BIF giảm giá
-3.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.