Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Burundi cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = BIF
Cập nhật
1
VND
=
0.11660036
BIF
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = FBu0.11660036 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₫8.57630285 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu0.11615854
Hiện tại
FBu0.11660036
Cao nhất
FBu0.11677054
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11660036 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000441 BIF
+0.38%
7 ngày qua
+0.00094 BIF
+0.81%
30 ngày qua
+0.001245 BIF
+1.08%
1 năm qua
+0.004693 BIF
+4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.10907803 Hôm nay
0.11660036 Cao nhất
0.11677054
0.10907803 Hôm nay
0.11660036 Cao nhất
0.11677054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11525178 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08728437 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08223738
–
0.09000006
BIF
Năm ổn định
-0.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10678722 BIF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.08650436
–
0.12072837
BIF
Năm biến động
+34.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11513407 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11231558
–
0.11875288
BIF
Năm ổn định
-1.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11373681 BIF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.1110123
–
0.11987498
BIF
VND giảm giá
-3.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11525178 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10907803
–
0.11677054
BIF
VND tăng giá
+3.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.