Tỷ giá Franc Burundi sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Tala Samoa cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = WST
Cập nhật
1
BIF
=
0.00092064
WST
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = WS$0.00092064 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = FBu1,086.2 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.00091392
Hiện tại
WS$0.00092064
Cao nhất
WS$0.00092097
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00092064 WST
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000004 WST
+0.47%
7 ngày qua
+0.000003 WST
+0.37%
30 ngày qua
+0.000005 WST
+0.60%
1 năm qua
-0.000029 WST
-3.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.00090704 Hôm nay
0.00092064 Cao nhất
0.00095761
0.00090704 Hôm nay
0.00092064 Cao nhất
0.00095761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00130993 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00130993 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00124946
–
0.00138648
WST
BIF tăng giá
+0.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00109557 WST
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.0009552
–
0.00132229
WST
Năm biến động
-24.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00097082 WST
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00094527
–
0.00098543
WST
BIF giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00094565 WST
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00091817
–
0.00096137
WST
Năm ổn định
+0.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00091834 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00090704
–
0.00095251
WST
BIF giảm giá
-3.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.