Tỷ giá Franc Burundi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = XDR
Cập nhật
1
BIF
=
0.00024462
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BIF = SDR0.00024462 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = FBu4,088.03 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
SDR0.00024349
Hiện tại
SDR0.00024462
Cao nhất
SDR0.00024537
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024462 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.13%
7 ngày qua
+0.000001 XDR
+0.21%
30 ngày qua
+0.000001 XDR
+0.51%
1 năm qua
+0.000004 XDR
+1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.00022974 Hôm nay
0.00024462 Cao nhất
0.00024863
0.00022974 Hôm nay
0.00024462 Cao nhất
0.00024863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
+3.20%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00035719 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00035719 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0003425
–
0.00038355
XDR
BIF tăng giá
+2.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00030059 XDR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00026004
–
0.00036449
XDR
Năm biến động
-28.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00026112 XDR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.0002533
–
0.00026541
XDR
Năm ổn định
-0.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00024395 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00023102
–
0.00026427
XDR
Năm biến động
-9.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00024277 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00022974
–
0.00024737
XDR
BIF tăng giá
+4.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.