Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Burundi cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = BIF
Cập nhật
1
XDR
=
4,088.03
BIF
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = FBu4,088.03 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = SDR0.00024462 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu4,075.47
Hiện tại
FBu4,088.03
Cao nhất
FBu4,106.88
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4,088.03 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
-5.205163 BIF
-0.13%
7 ngày qua
-8.49493 BIF
-0.21%
30 ngày qua
-21.007143 BIF
-0.51%
1 năm qua
-74.097781 BIF
-1.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
4,021.97 Hôm nay
4,088.03 Cao nhất
4,352.68
4,021.97 Hôm nay
4,088.03 Cao nhất
4,352.68
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
-3.10%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4,119.94 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2,800.25 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,607.2
–
2,919.72
BIF
XDR giảm giá
-2.33%
2023
Tỷ giá trung bình
3,399.04 BIF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2,743.59
–
3,845.62
BIF
Năm biến động
+38.91%
2024
Tỷ giá trung bình
3,830.18 BIF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3,767.77
–
3,947.94
BIF
Năm ổn định
+0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
4,105.37 BIF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3,783.99
–
4,328.61
BIF
Năm biến động
+10.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4,119.94 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4,042.51
–
4,352.68
BIF
XDR giảm giá
-4.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.