Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = BTN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Ngultrum Bhutan 94.782998 BTN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.94.782998 Hiện tại Nu.94.782998 Cao nhất Nu.94.782998
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
94.782998 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.035588 BTN
-0.04%
30 ngày qua
-1.671472 BTN
-1.73%
1 năm qua
+6.379185 BTN
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
88.403813
Hôm nay
94.782998
Cao nhất
96.869946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 95.15263278 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 78.58210492 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73.852247 – 83.081191 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 82.54632006 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
80.72683 – 83.617157 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 83.65237394 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
82.369739 – 85.655781 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 87.09764147 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
84.550165 – 90.861415 BTN
BMD tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.15263278 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.8933 – 96.869946 BTN
BMD tăng giá +5.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.