Tỷ giá Đô la Bermuda sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = CNY
Cập nhật
1
BMD
=
6.6611
CNY
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = ¥6.6611 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $0.15012535 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥6.6574
Hiện tại
¥6.6611
Cao nhất
¥6.6611
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.6611 CNY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.0037 CNY
+0.06%
7 ngày qua
-0.0129 CNY
-0.19%
30 ngày qua
-0.0436 CNY
-0.65%
1 năm qua
-0.4563 CNY
-6.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
6.653 Hôm nay
6.6611 Cao nhất
7.12975
6.653 Hôm nay
6.6611 Cao nhất
7.12975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.1873263 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.73038884 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.3093
–
7.3049
CNY
Năm biến động
+8.53%
2023
Tỷ giá trung bình
7.07334622 CNY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
6.7029
–
7.343
CNY
Năm ổn định
+2.62%
2024
Tỷ giá trung bình
7.17742192 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
7.0107
–
7.2988
CNY
BMD tăng giá
+3.10%
2025
Tỷ giá trung bình
7.1873263 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.9955
–
7.3499
CNY
BMD giảm giá
-4.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.72103535 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.653
–
6.99726
CNY
BMD giảm giá
-4.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.