Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BMD
Cập nhật
1
CNY
=
0.15012535
BMD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = $0.15012535 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ¥6.6611 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.15012535
Hiện tại
$0.15012535
Cao nhất
$0.15020879
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15012535 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000083 BMD
-0.06%
7 ngày qua
+0.00029 BMD
+0.19%
30 ngày qua
+0.000976 BMD
+0.65%
1 năm qua
+0.009625 BMD
+6.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.14025737 Hôm nay
0.15012535 Cao nhất
0.15030813
0.14025737 Hôm nay
0.15012535 Cao nhất
0.15030813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14888059 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14888059 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13689441
–
0.15849619
BMD
Năm biến động
-7.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14146774 BMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.13618412
–
0.14918916
BMD
Năm ổn định
-2.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13934053 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13700882
–
0.14263911
BMD
CNY giảm giá
-3.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13915137 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13605627
–
0.14294904
BMD
CNY tăng giá
+4.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14880385 BMD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.14291308
–
0.15030813
BMD
CNY tăng giá
+5.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.